Tobol Kostanay
Kazakhstan
Tobol Kostanay Resultados mais recentes
Tobol Kostanay Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tobol Kostanay ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Tobol Kostanay là đội đầu tiên ghi bàn trong 9% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Tobol Kostanay để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Tobol Kostanay đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tobol Kostanay đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Tobol Kostanay tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Tobol Kostanay tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Tobol Kostanay đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tobol Kostanay ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Tobol Kostanay ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tobol Kostanay ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tobol Kostanay ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tobol Kostanay thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tobol Kostanay thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tobol Kostanay có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tobol Kostanay thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tobol Kostanay có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Tobol Kostanay thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Tobol Kostanay thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Tobol Kostanay thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Tobol Kostanay có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tobol Kostanay Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
- Playoffs
Tobol Kostanay Biệt đội
No data for selected season